100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

结束 (jié shù): kết thúc; hoàn thành; kết luận; kết thúc; hoàn thành; kết luận; làm cho kết thúc; chấm dứt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kết thúc; hoàn thành; kết luận; kết thúc; hoàn thành; kết luận; làm cho kết thúc; chấm dứt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kết thúc
  • hoàn thành
  • kết luận
  • kết thúc
  • hoàn thành
  • kết luận
  • làm cho kết thúc
  • chấm dứt

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

HSK 5

để ràng buộc

Câu ví dụ

。

The meeting has already ended.

。

We will finish this project tomorrow.

。

He concluded his speech.

。

The semester ends in June.

。

Please end your discussion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập