100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

结识 (jié shí): Tìm hiểu về sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tìm hiểu về sb
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tìm hiểu về sb
  • Gặp sb lần đầu tiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 结识指与人初次相见并建立联系,进而互相认识、成为朋友。通常用于正式或书面场合,表示主动去认识某人,如结识新朋友、结识同行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

HSK 6

để biết

Câu ví dụ

,。

Last summer I got to know a doctor at a volunteer event, and now we have become very good friends.

,,。

If you are interested in photography, you can join this club and get to know many people who share the same hobby there.

,。

I got to know her at work three years ago, and later we worked together to complete several projects.

,,。

On this trip abroad, I got to know a few local friends, and they took me to taste a lot of authentic food.

,。

Although he is introverted, by attending book clubs he has gotten to know quite a few like-minded friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập