100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

给予 (jǐ yǔ): thỏa thuận với nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thỏa thuận với nhau
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thỏa thuận với nhau
  • để làm ra
  • (Literary) để tặng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西、帮助或权利等交给别人,让别人得到。通常用于比较正式的场合或书面语中,后面可以接具体的事物或抽象的事物,如给予帮助、给予支持、给予机会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cho; để; vì lợi ích của; để cho; cho phép; làm điều gì đó (cho ai); (tương đương ngữ pháp của 被); (tương đương ngữ pháp của 把); (tăng cường câu); cho, để (người thụ hưởng); bởi (dấu hiệu bị động)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The teacher gives students patient guidance, helping them overcome difficulties in their studies.

,。

When her friend needed it most, he gave her selfless support and encouragement.

,。

The company decided to give outstanding employees extra bonuses to recognize their hard work.

,、。

The government gave emergency aid to the disaster-stricken area, including food, water, and medical supplies.

,。

This book gives readers profound inspiration, making them rethink the meaning of life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập