100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绝望 (jué wàng): để tuyệt vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tuyệt vọng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tuyệt vọng
  • Để từ bỏ tất cả hy vọng
  • tuyệt vọng
  • sự tuyệt vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因遇到严重困难或打击而完全失去希望,觉得没有任何办法和出路
  • 形容极其失望、灰心,看不到转机和可能性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Để cắt ngắn

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

。

He saw hope in the midst of despair.

。

Don't feel despair because of one failure.

。

Feelings of despair surged like a tide.

,。

Even when faced with despair, we must not give up trying.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập