100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

统治 (tǒng zhì): To rule (một quốc gia)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To rule (một quốc gia)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To rule (một quốc gia)
  • để cai trị
  • quy tắc
  • chế độ chính trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或地区的政权对人民和领土进行管理和控制,拥有最高权力,决定法律、政策和重大事务
  • 也指某一势力或集团对某个区域、领域实行支配性管理,使他人服从。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để cai trị

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After Qin Shi Huang unified the six states, he established the first centralized feudal dynasty in Chinese history and began to rule the entire Central Plains region.

,,。

In the UK, the monarch's ruling power is limited by Parliament, and actual power is in the hands of the prime minister and the cabinet.

,,。

During the colonial period, European powers ruled Africa for hundreds of years, bringing deep suffering to the local people.

,。

In a democratic country, the people decide through elections which political party will rule the country.

,,,,。

After the company's founder passed away, his son took over the company, but lacking experience, his ruling style was too tough, causing many employees to resign.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập