100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

继母 (jì mǔ): mẹ kế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mẹ kế
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mẹ kế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 父亲再婚后的妻子,不是自己的亲生母亲。通常用于称呼或说明家庭关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tiếp tục

HSK 6

mẹ

Câu ví dụ

,。

My stepmother treats me very well, like my own mother.

,。

When my stepmother married my father, I was still very young.

,。

Although she is my stepmother, we have a very close relationship.

,。

In fairy tales, stepmothers are often portrayed as villains.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập