100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

继续 (jì xù): để tiếp tục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiếp tục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiếp tục
  • để tiến hành với
  • để tiếp tục với
  • to go on
  • to go on
  • to go on
  • to go on

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 接着做没有做完的事情,不中断
  • 在停止或中断之后又接着进行。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tiếp tục

HSK 7

để tiếp tục

Câu ví dụ

。

Please continue your work.

,。

Although it started to rain, we continued walking.

,。

He continues to study Chinese because he wants to work in China.

,。

Let's take a break, then continue working.

,。

Despite the rain, the match still continued.

。

Please continue reading.

。

He decided to continue studying Chinese.

,。

Don't interrupt him; let him continue speaking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập