100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

继而 (jì ér): sau đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sau đó
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sau đó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示紧接着某个动作或情况之后发生,相当于接着、然后,多用于书面语,强调前后两件事在时间上紧密相连。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tiếp tục

HSK 4

và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

Câu ví dụ

,。

He saw the teacher enter the classroom and then stood up to greet her.

,。

First the strong wind blew down trees, and then the heavy rain caused a flood.

,。

He was stunned for a moment, and then couldn't help laughing.

,。

The company first conducted market research and then formulated a new marketing strategy.

,,。

Hearing the good news, she was first surprised, and then jumped for joy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập