100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

维修 (wéi xiū): Bảo trì (của thiết bị)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bảo trì (của thiết bị)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bảo trì (của thiết bị)
  • để bảo vệ và duy trì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对机器、设备、建筑物等进行检查、保养和修理,使其恢复正常功能或保持良好状态。常指请专业人员来修理坏了的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để trang trí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My car has been making strange noises lately, so I plan to take it to the repair shop for maintenance tomorrow.

,,。

The building's elevator needs regular maintenance; otherwise, it can easily break down and affect the residents' daily travel.

,,。

This machine has been used for ten years. Although it is often maintained, its performance is still not as good as before.

,。

To ensure construction safety, the workers carefully inspect and maintain various equipment every day before starting work.

,。

This company provides professional air conditioner maintenance services; with just one phone call, someone will come to your home to help solve the problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập