100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缠绕 (chán rào): sự xoắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự xoắn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự xoắn
  • quấn
  • cuộn
  • làm phiền
  • quấy rầy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指条状物或线状物一圈一圈地绕在别的物体上,例如藤蔓缠绕在树上
  • 也指用东西把物体捆住或包住
  • 还可以比喻被某种情绪、问题或关系纠缠住,难以摆脱,例如被往事缠绕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để gió xung quanh

HSK 5

để gió

Câu ví dụ

。

The vines entwine around the tree trunk.

。

Her thoughts are entangled in memories of the past.

,。

The problem plagued him, making it impossible for him to sleep.

,。

The snake coiled around the branch, motionless.

,。

These complex emotions are intertwined and difficult to untangle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập