100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缩影 (suō yǐng): Phiên bản thu nhỏ của STH

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phiên bản thu nhỏ của STH
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phiên bản thu nhỏ của STH
  • vi mô vũ trụ
  • biểu tượng
  • (Tw)để làm microfilm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种事物或现象的缩小版本或典型代表,通过它可以了解整体的情况或特征
  • 常用于比喻某个大范围事物的集中体现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để rút lui

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This city is a miniature version of modern development.

。

The changes in this family are a reflection of social progress.

。

Life in the village is a miniature of past times.

,。

This film shows the daily life of ordinary people and is a microcosm of the era.

。

This old street is a miniature of the city's history.

。

His story is a microcosm of many young people's struggles.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập