100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

网球 (wǎng qiú): quần vợt; bóng quần vợt; quần vợt (môn thể thao)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quần vợt; bóng quần vợt; quần vợt (môn thể thao)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quần vợt
  • bóng quần vợt
  • quần vợt (môn thể thao)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种球类运动,两名或四名运动员分列球网两边,用球拍来回击球,使球落在对方场地内或迫使对方接不到球
  • 也指这项运动使用的球,通常是黄绿色、表面有绒毛的橡胶球。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lưới

HSK 2

quả bóng dùng để chơi trò chơi (biến thể của 球[qiu2]); bóng; hình cầu; địa cầu; trò chơi bóng; trận đấu; bóng; hình cầu; trò chơi bóng; trận đấu

Câu ví dụ

。

I play tennis every week.

。

This tennis ball is new.

。

Tennis is a very popular sport.

。

He bought two tennis balls.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập