100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

网站 (wǎng zhàn): trang web

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trang web
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trang web

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在互联网上,由一系列相关网页组成的一个整体,通常有一个固定的网址,用户可以通过浏览器访问,查看文字、图片、视频等信息,也可以进行购物、学习、交流等活动
  • 例如新闻网站、购物网站、学习网站等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

lưới

HSK 3

trạm; đứng; dừng lại; dừng lại; chi nhánh của công ty hoặc tổ chức; trang web; dừng lại; dừng lại; trạm; điểm dừng (cho xe cộ); chi nhánh (của công ty hoặc tổ chức); trang web

Câu ví dụ

。

This website offers free online courses.

。

I visit several news websites every day.

。

They plan to build a shopping website.

。

Please look for more information on the company's website.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập