100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

美味 (měi wèi): ngon miệng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngon miệng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngon miệng
  • thức ăn ngon
  • sự tinh tế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 味道很好,吃起来或喝起来让人感到满意和享受
  • 形容食物、饮料等特别好吃或好喝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

HSK 4

hương vị, hương vị

Câu ví dụ

,。

The braised pork at this small restaurant is very delicious; I order it every time I come.

,。

The dumplings my mom makes are much more delicious than those sold outside, because she puts a lot of fresh shrimp in them.

,,。

Although this cake looks ordinary, it tastes delicious, and the sweetness is just right.

,。

Yesterday I had a bowl of delicious noodles at the night market; the broth was made by simmering bones for five hours.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập