100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

美容 (měi róng): để cải thiện sự xuất hiện của một người (sử dụng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cải thiện sự xuất hiện của một người (sử dụng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cải thiện sự xuất hiện của một người (sử dụng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)
  • Để làm cho bản thân hấp dẫn hơn
  • làm đẹp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过化妆、护肤或医学手段使容貌变得更美丽、更好看
  • 也指专门做这类服务的行业,如美容院、美容手术等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

HSK 4

to hold

Câu ví dụ

,。

She goes to the beauty salon every week for a facial, hoping her skin will become smoother.

,。

This cosmetic clinic offers various plastic surgeries, attracting many customers who want to improve their appearance.

,,。

She insists on beauty care every day, using expensive skincare products and masks to maintain a youthful appearance.

,。

As she ages, she starts considering cosmetic surgery to reduce wrinkles.

、,。

This shop's beauty services include massage, exfoliation, and hydration, and are very popular among women.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập