100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

美食 (měi shí): ẩm thực ngon miệng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ẩm thực ngon miệng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ẩm thực ngon miệng
  • thực phẩm tốt
  • thực phẩm sành ăn
  • ẩm thực ngon
  • thực phẩm tốt
  • thực phẩm sành ăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 味道鲜美、制作讲究的食物,通常指好吃又让人享受的菜肴或点心。强调食物不仅好吃,还能带来愉快的用餐体验。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The food at this restaurant is very famous.

。

I like to taste delicious food from various places.

。

There are many snacks at the food festival.

。

She is a gourmet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập