100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

群众 (qún zhòng): quần chúng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quần chúng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quần chúng
  • đám đông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指众多的人,泛指人民大众
  • 与“领导”“干部”相对时,指普通百姓
  • 也可表示没有加入共产党、共青团等组织的一般人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nhóm

HSK 4

crowd; masses

Câu ví dụ

,,。

After the flood, rescue teams quickly arrived at the disaster area to help the local masses rebuild their homes.

,。

The mayor gave a speech in the square, calling on the broad masses to actively participate in community environmental protection activities.

,。

This newly opened supermarket offers affordable goods, attracting a large number of people to come and buy.

,。

The police maintained order among the crowd to ensure the safety of the masses.

。

The government used a questionnaire survey to understand the opinions and suggestions of the masses regarding the newly built park.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập