100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

群体 (qún tǐ): cộng đồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cộng đồng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cộng đồng
  • thuộc địa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指由许多有共同特征或目的的人组成的集体,如社会群体、学生群体
  • 也泛指聚在一起的一群人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nhóm

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Câu ví dụ

。

This community is very important to the development of society.

。

Young people are a vibrant community.

。

Different communities need to understand each other.

。

This community plays an important role in the neighborhood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập