老鼠 (lǎo shǔ): chuột
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- chuột
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- chuột
Giải thích bằng tiếng Trung
- 一种小型哺乳动物,身体小,尾巴长,善于打洞和攀爬,通常夜间活动
- 常指家鼠和田鼠等,会偷吃粮食、传播疾病,因此人们常用它来比喻胆小或令人讨厌的人。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc một chữ số biểu thị thứ tự sinh của trẻ em trong gia đình hoặc để thể hiện tình cảm hoặc sự thân quen; già (của người); đáng kính (người); có kinh nghiệm; lâu năm; luôn luôn; mọi lúc; của quá khứ; rất; lỗi thời; (của thịt v.v.) dai; tiền tố dùng trước họ hoặc chữ số để thân quen; già; đáng kính; có kinh nghiệm; luôn luôn; rất; lỗi thời; dai
Câu ví dụ
In the middle of the night, I heard rustling sounds from the kitchen. When I turned on the light, I saw a mouse crawling out of the trash can.
Grandma said that when she was little, her family was poor, and sometimes they had to catch mice to eat.
In laboratories, scientists often use mice in experiments to study the effectiveness of new drugs.
As soon as the cat saw the mouse, it pounced, but unfortunately the mouse ran too fast and slipped into a hole.
The hygiene at this restaurant is terrible; there are actually mice running around in the kitchen. I will never come back.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.