100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

而且 (ér qiě): (không chỉ ...) mà còn; hơn nữa; ngoài ra; hơn nữa; (không chỉ ...) mà còn; hơn nữa; ngoài ra; hơn nữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(không chỉ ...) mà còn; hơn nữa; ngoài ra; hơn nữa; (không chỉ ...) mà còn; hơn nữa; ngoài ra; hơn nữa
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (không chỉ ...) mà còn
  • hơn nữa
  • ngoài ra
  • hơn nữa
  • (không chỉ ...) mà còn
  • hơn nữa
  • ngoài ra
  • hơn nữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示进一步,常跟“不但、不仅”等搭配使用,用来补充说明另一个同样成立的情况或特点
  • 连接两个并列的成分,强调后者与前者一样重要或更加明显。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

và; cũng như; và do đó; nhưng (không); chưa (không); (chỉ quan hệ nhân quả); (chỉ sự thay đổi trạng thái); (chỉ sự tương phản); và; cũng như; nhưng; chưa; và do đó; do đó; đến (trong các cách diễn đạt như 由...而...)

HSK 7

và một cái gì đó

Câu ví dụ

,。

He can speak Chinese, and moreover he speaks it very well.

,。

This apple is not only big, but also very sweet.

,。

She is not only smart, but also very hardworking.

,。

I want to travel, and I have already booked the flight.

,。

The scenery there is beautiful, and there aren't many people either.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập