100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

耳朵 (ěr duo): tai; tay cầm (trên cốc); tay cầm (trên cốc, nồi, v.v.)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tai; tay cầm (trên cốc); tay cầm (trên cốc, nồi, v.v.)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tai
  • tay cầm (trên cốc)
  • tay cầm (trên cốc, nồi, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 耳朵是指人和动物头部两侧用来听声音的器官,位于头部的两边
  • 人们通过耳朵感知声音,保持身体平衡
  • 在日常生活中,耳朵也常用来比喻听消息或听劝告的能力,比如听话要用心听。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

hoa hoa hoa

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

His ears are sharp; he can hear any sound.

,。

My ear hurts; it might be inflamed.

。

The handle of this cup is broken.

。

She leaned close to my ear and spoke softly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập