100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聪明 (cōng míng): thông minh, khéo léo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thông minh, khéo léo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông minh, khéo léo
  • thông minh
  • khéo léo
  • sáng dạ
  • nhạy bén (về thị giác và thính giác)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的头脑灵活,反应快,理解能力和学习能力强
  • 也可形容想法、做法或办法巧妙、机灵,能很好地解决问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

sáng; ánh sáng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This child is very smart and learns everything quickly.

,。

She is a clever girl and can always come up with good solutions.

,。

Don't try to be too clever; just follow the rules.

,。

Dogs are very intelligent and can understand many commands.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập