100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肇事 (zhào shì): để gây ra một tai nạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gây ra một tai nạn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gây ra một tai nạn
  • chịu trách nhiệm cho một sự cố
  • để gây ra sự xáo trộn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 引起事故或争端,通常指因过失而造成车祸等不幸事件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

That driver drove after drinking and ended up hitting and injuring a pedestrian at the intersection; after causing the accident, he actually fled the scene.

,。

The police quickly identified the vehicle that caused the accident through surveillance footage and arrested the suspect that evening.

,。

The person who caused this traffic accident is a young man who just got his driver's license; he lost control because he was speeding.

,,。

Because the party at fault refused to pay compensation, the victim's family decided to file a lawsuit in court, demanding that the other party bear full responsibility.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập