肌肉 (jī ròu): cơ
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- cơ
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- cơ
- thịt
Giải thích bằng tiếng Trung
- 人或动物身体上可以收缩和放松的组织,能产生力量,让身体运动。通常指身体表面的肉,也指通过锻炼变大的肌肉
- 在日常用语中,常指身体的力量或强壮程度,如练肌肉。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
In order to prepare for next month's marathon, he goes to the gym every day to train his muscles.
After moving house, all my muscles are sore; even lifting my hand feels difficult.
The bodybuilder's muscle definition is very obvious, attracting many spectators' attention.
Sitting for long periods for work easily causes neck muscle stiffness, so the doctor suggested I stand up and move around every hour.
She has been practicing yoga for three years; not only have her muscles become stronger, but her posture has also improved a lot.
With aging, the body's muscle mass gradually decreases, so older adults need to appropriately supplement protein and do some strength training.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.