100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肚子 (dù zi): bụng; bụng; dạ dày; bụng; bụng; tâm trí; trái tim (trong thành ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bụng; bụng; dạ dày; bụng; bụng; tâm trí; trái tim (trong thành ngữ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bụng
  • bụng
  • dạ dày
  • bụng
  • bụng
  • tâm trí
  • trái tim (trong thành ngữ)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I'm hungry, I want to eat.

,。

He had a stomachache, so he didn't come to class.

。

Eating too much will make your stomach uncomfortable.

,。

Her belly is getting bigger and bigger because she is pregnant.

,。

My stomach is upset; maybe I ate something bad.

。

My stomach hurts.

,。

He ate so much that his belly is bulging.

,。

I'm hungry, let's go eat.

,。

He has had diarrhea these past few days and cannot eat greasy food.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập