100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肥胖 (féi pàng): chất béo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chất béo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chất béo
  • người béo phì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体脂肪过多,体型显得粗大、沉重,通常指体重超过正常标准的状态
  • 这种状态可能由饮食过量、缺乏运动或遗传等因素引起,严重时会影响健康。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

béo

HSK 3

béo; mập; béo; mập; mũm mĩm

Câu ví dụ

。

Obesity increases the risk of heart disease.

,。

In modern society, the problem of obesity is becoming more and more common.

,。

The doctor advised him to lose weight because obesity has already affected his health.

,。

Obesity not only affects appearance but may also lead to various diseases.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập