100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

背叛 (bèi pàn): Để phản bội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để phản bội
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để phản bội

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 违背誓言、信任或责任,做出对不起别人的事,多指对亲近的人不忠诚
  • 也指背离自己原来的信仰、阶级或国家,投向对立的一方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để mang theo những người trở lại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My best friend actually told everyone the secret I had shared with him. That betrayal made me never dare trust anyone again.

,,。

During the war, he betrayed his country for money and sold military secrets to the enemy.

,,。

She discovered that her husband had betrayed their marriage and was with another woman, so she decided to divorce immediately.

,。

The company partner betrayed everyone's trust and fled abroad with all the funds.

,,。

He once promised to always support me, but at the critical moment he betrayed our friendship and sided with the opponent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập