100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

背景 (bèi jǐng): background background (bằng tiếng Anh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
background background (bằng tiếng Anh)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • background background (bằng tiếng Anh)
  • backdrop (phông nền)
  • ngữ cảnh
  • (fig.) backer mạnh mẽ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指图画、照片或舞台后面的景物
  • 也指人物背后的经历、环境和情况,帮助理解其行为或事件发生的原因。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để mang theo những người trở lại

họ Jing

Câu ví dụ

,。

The background of this photo is a snowy mountain, and my parents are standing in the front.

,。

When applying for a job, the company will learn about your educational background and work experience.

,。

This case is complex; the police need to investigate the suspect's family background and social connections.

,。

In the interview, the examiner asked what influence my cultural background has on me.

,。

The background of this painting is a blue sky and green fields, very beautiful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập