100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

背诵 (bèi sòng): để đọc lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đọc lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đọc lại
  • Lặp lại từ bộ nhớ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指凭着记忆把读过的文字或学过的内容一字不差地念出来
  • 常用于学习课文、诗词或单词。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để mang theo những người trở lại

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The teacher asked us to recite this Tang poem and will check it in class next Monday.

,。

In order to prepare for the speech contest, she recites a famous quote every morning.

《》,。

Xiaoming can recite 'Quiet Night Thoughts' without missing a single word, and everyone admires him.

,。

Although reciting texts is boring, it can help you remember important grammar and vocabulary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập