100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胡同 (hú tòng): Hồ Đường, ngõ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hồ Đường, ngõ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hồ Đường, ngõ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指城市里狭窄的小街巷,两边多为住宅,常见于北京等北方城市
  • 也泛指小巷、弄堂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

như vậy

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,、。

Grandpa says he grew up in a small hutong in Beijing, and every day after school he would play ball and hide-and-seek with the neighbor kids in the alley.

,。

Tourists enjoy riding bicycles through those ancient hutongs to experience the atmosphere of old Beijing life.

,,。

This hutong is too narrow; cars can't get in at all, so we had to walk in to find that small noodle shop.

,。

The walls on both sides of the hutong are painted with many folk paintings of old Beijing, attracting quite a few photography enthusiasts to take pictures.

,,,。

With urban redevelopment, many old hutongs have been demolished, and the residents who lived there have moved into high-rises, but the close neighborly relationships are hard to find again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập