100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胡子 (hú zi): râu râu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
râu râu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • râu râu
  • Râu hoặc râu
  • tóc mặt
  • (coll.) tên cướp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人脸上生长的毛,特指成年男子嘴唇上方、下巴或两颊的毛发
  • 也可以泛指嘴边的胡须。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandpa shaves his beard with a razor every morning, but a layer of gray stubble still remains on his chin.

,,。

He had been growing his beard for three months and looked much older than his actual age, so he decided to go to the barber shop and shave it all off.

,。

That little boy pointed at Santa Claus's white beard and curiously asked his mother whether it was real.

,,。

This painter is famous for painting men with big beards; every character in his works has a thick beard and deep-set eyes.

,,。

The doctor advised him to shave off his beard because when wearing a mask, a beard can affect the seal and is bad for protection.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập