100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脸颊 (liǎn jiá): che mặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
che mặt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • che mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 脸的两侧,眼睛下面到下巴之间的部分
  • 通常指人的面部两侧,是脸部的一部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

mặt; mặt (phía trước đầu); mặt; danh tiếng; phẩm giá; cảm xúc; biểu cảm; nét mặt

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

The winter wind was cold. She had just come back from outside, and her cheeks were frozen red, like two ripe apples.

,,。

When he heard the teacher praise him, Xiaoming lowered his head in embarrassment, and his cheeks suddenly turned bright red.

,,,。

After finishing his run, he was drenched in sweat; it streamed down his cheeks, and even his clothes were soaked through.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập