100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脾气 (pí qi): tính cách

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tính cách
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tính cách
  • khí chất
  • tính tình
  • tính nóng nảy
  • khí chất
  • tính tình
  • tính cách
  • tính nóng nảy
  • xu hướng dễ nổi giận

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

lá lách

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

He has a very good temper and never quarrels with others.

,。

My dad has a bad temper and gets angry easily.

,。

Don't lose your temper at him; he didn't mean it.

,。

When the child throws a tantrum, his mother always patiently coaxes him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập