100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

腊月 (là yuè): tháng âm lịch thứ mười hai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tháng âm lịch thứ mười hai
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tháng âm lịch thứ mười hai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 农历年的最后一个月,通常指农历十二月,是中国传统春节前的重要时段,人们开始准备年货、腌制腊味,因此得名。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cured meat; dried meat

HSK 1

mặt trăng; tháng; hàng tháng

Câu ví dụ

,,。

Every year in the twelfth lunar month, Mom starts busily preparing New Year goods, and the house is filled with the smell of the coming New Year.

,,。

The twelfth lunar month in the north is very cold; a thick layer of ice forms on the river, yet the children still have a great time playing.

,,,。

Grandma often says that bacon cured in the twelfth lunar month tastes the best, because the cold weather keeps the meat from spoiling easily.

,。

We plan to take the train back to our hometown on the twenty-eighth day of the twelfth lunar month to celebrate Spring Festival with my parents.

,,。

After the twelfth lunar month begins, shops along the street all hang red lanterns, and business is much better than usual.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập