100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

腐烂 (fǔ làn): để thối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thối
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thối
  • để đốm
  • (fig.) tham nhũng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有机物因细菌或真菌作用而分解、变质,发出臭味,不再适合食用或使用
  • 也比喻思想、制度或组织变得腐朽、败坏,失去活力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

mềm mại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In summer, if you forget fruit outside the fridge, it starts to rot after two days and gives off a bad smell.

,,。

The trunk of that old tree had already rotted; the firefighters worried it would be blown down in a strong wind, so they sawed it down.

,,。

If you don't clean the wound properly, bacteria can cause an infection and even make it rot.

,,。

The wooden box in the corner of the kitchen had been damp for a long time, so its bottom had rotted and it could no longer be used to hold things.

,。

The rotting fish on the beach attracted swarms of flies, so the workers had to bury it in the sand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập