100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

膝盖 (xī gài): đầu gối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đầu gối
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đầu gối
  • Quỳ xuống (in admiration) (in admiration)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大腿和小腿连接处的关节部位,位于腿的中间,可以弯曲。例如走路、跑步、跪下时都会用到膝盖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

nắp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I fell while playing soccer yesterday, scraped a large patch of skin off my knee, and it hurt so much I couldn't stand up.

,,,。

Grandma's knee hurt for several days, making it especially hard for her to go up and down the stairs, so the doctor advised her to walk less and rest more.

,,,。

When practicing tai chi, the coach reminded us to slightly bend our knees so we could keep our balance and avoid injury.

,,,。

My little sister ran too fast and banged her knee on the corner of the table; it immediately swelled up, and Mom quickly brought an ice pack to put on it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập