100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自卑 (zì bēi): Có lòng tự trọng thấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Có lòng tự trọng thấp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Có lòng tự trọng thấp
  • tự hạ mình xuống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己看不起自己,总觉得自己不如别人,对自己没有信心。这是一种消极的心理状态,常表现为不敢与人比较、害怕失败、过于在意别人的评价。例如:他因为成绩不好而自卑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Because she had a birthmark on her face, she felt inferior from a young age and didn't dare lift her head in front of others.

,,。

Seeing that all his classmates had found good jobs, he felt more and more inferior, and even began to doubt his own abilities.

,。

The teacher encouraged him not to feel inferior just because he failed one exam, and to believe that he could improve.

,,。

He came from a poor family, but he never felt inferior and always faced everyone with confidence.

,。

His parents often compared him with the neighbor's child, which made him become very insecure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập