100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自卫 (zì wèi): để tự bảo vệ mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tự bảo vệ mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tự bảo vệ mình
  • tự vệ / tự vệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为了保护自己免受伤害或侵犯而采取的行动
  • 当自己或自己的权益受到威胁时,用力量或方法进行抵抗和保护,常用于法律或日常语境中,如正当自卫。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When walking home alone late at night, she carries pepper spray for self-defense.

,,。

Facing an attack by a thug, he grabbed a wooden stick to defend himself and eventually managed to escape.

,,。

The martial arts coach told the students that learning combat is not only for self-defense but also for building confidence and discipline.

,,。

Under international law, every country has the right to self-defense, but exercising this right must comply with the principle of necessity.

,。

She signed up for a women's self-defense course to learn how to protect herself when encountering harassment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập