100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自己 (zì jǐ): bản thân; (thuộc tính) của riêng mình; của chính mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bản thân; (thuộc tính) của riêng mình; của chính mình
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bản thân
  • (thuộc tính) của riêng mình
  • của chính mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指说话人本人或某人自身,强调不是别人。可以单独使用,也可以放在人称代词或名词后面,表示那个人本身。例如,我自己、他自己、自己动手
  • 有时也用来泛指任何人,相当于任何人自身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I can go by myself.

。

You should make your own decision.

。

She always cooks by herself.

。

This is our own problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập