100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自律 (zì lǜ): tự kỷ luật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tự kỷ luật
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tự kỷ luật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指自己约束自己,自觉遵守规则,不需要别人监督。例如:他非常自律,每天坚持早起锻炼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He insisted on getting up at 5 a.m. to study every day; this self-discipline helped him pass the exam smoothly.

,,,。

To stay healthy, she is strictly self-disciplined: she avoids sweets and exercises four times a week.

,,。

Although he is very busy with work, he is very self-disciplined and finds half an hour to read every day.

,。

Students lacking self-discipline often procrastinate on homework, while self-disciplined students can finish on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập