100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自觉 (zì jué): để nhận ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhận ra
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhận ra
  • để nhận thức được
  • để cảm nhận được điều đó
  • to be aware of (tự ý thức về)
  • có trách nhiệm
  • Sẵn sàng làm điều đúng đắn
  • Xem xét những người khác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己感觉到、意识到某种情况或道理,不需要别人提醒
  • 也指人能主动约束自己,按规矩或要求去做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

a nap

Câu ví dụ

,。

He voluntarily gets up at six every morning to go running, never needing an alarm clock to remind him.

,,。

After the teacher's patient guidance, Xiaoming finally voluntarily admitted his mistake and apologized to his deskmate.

,,。

Voluntarily queuing up in public places and not cutting in line is a basic quality that every citizen should have.

,。

She felt that she was not feeling well, so she asked for leave in advance and went home to rest.

,。

The classmates voluntarily formed a study group and discuss difficult problems together every Wednesday afternoon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập