100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自言自语 (zì yán zì yǔ): (idiom) to talk to oneself

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
(idiom) to talk to oneself
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (idiom) to talk to oneself
  • to think aloud
  • to soliloquize

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己跟自己说话。通常指一个人在独处或思考时,不自觉地小声说话
  • 也可以指一个人低声嘟囔,不管别人听不听。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The old woman sat on the park bench, watching the sunset in the distance, and murmured to herself as she recalled memories from her youth.

,,。

He was under a lot of work pressure and often talked to himself in the office; his colleagues all thought he was a bit strange.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập