100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自豪 (zì háo): Tự hào (của những thành tựu của mình, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tự hào (của những thành tựu của mình, vv)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tự hào (của những thành tựu của mình, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因自己或与自己有关的人、集体、事物有好的表现、成绩或品质而感到光荣和骄傲
  • 这种感情让人感到高兴和满足。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My younger sister got first place in the whole class on this exam, and our whole family is proud of her.

,,。

After three years of hard work, his company finally succeeded, and he felt very proud.

,。

She felt immensely proud to have won a gold medal for her country.

。

He proudly showed his friends the furniture he had made with his own hands.

,。

Seeing her daughter perform confidently on stage, the mother wore a proud smile.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập