100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

至少 (zhì shǎo): ít nhất là

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ít nhất là
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ít nhất là
  • (to nói ít nhất)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示最低限度,即不少于某个数量或程度
  • 也可以表示退一步说,强调最保守的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đến

HSK 1

ít; ít hơn; thiếu; vắng mặt; ngừng (làm gì đó); hiếm khi; ít khi; thiếu; thiếu hụt; ngừng; thôi; hiếm khi; ít khi

Câu ví dụ

。

It takes at least twenty minutes to get from home to school.

。

This apple weighs at least three jin.

。

You should at least give me a call first.

。

He can get at least eighty points on this exam.

。

We need at least five people to complete this task.

。

We need at least three people to help.

。

He was at least half an hour late.

。

This trip will cost at least five thousand yuan.

。

This problem has at least two solutions.

,。

At least he tried; we shouldn't blame him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập