100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

至此 (zhì cǐ): lên cho đến bây giờ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lên cho đến bây giờ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lên cho đến bây giờ
  • cho đến nay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示从过去某个时间一直到现在,强调情况持续或变化的结果
  • 也用来引出结论或总结上文,相当于“到了这个地步”或“说到这里”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đến

HSK 4

này; những; này; những (trang trọng hoặc văn học)

Câu ví dụ

,,,。

After the meeting began, the chairperson first introduced this year's work progress; only then did the discussion formally enter the main topic.

,,,。

He worked overtime for a month straight; at this point, the project finally came to an end, and he could take a few days to rest well.

,,。

The two sides negotiated for three full days, but up until now, they still have not reached any agreement.

,,。

So far, we have collected five hundred questionnaires; next, we need to analyze this data.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập