100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

舒展 (shū zhǎn): để cuộn ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cuộn ra
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cuộn ra
  • Để mở rộng
  • để làm mịn ra
  • để mở rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把卷着或皱着的东西展开,使变得平整或宽松
  • 也指身体或心情放松、不紧张,例如筋骨舒展、心情舒展
  • 还可以形容事物自由地展开或发展,没有受到拘束。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

to spread out; to unfold

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She rubbed her sore arms, then slowly stretched them out, feeling much more relaxed.

,,。

After sitting at his desk for a long time, he stood up and stretched, loosening his stiff back.

,,。

In yoga class, the teacher had us stretch our bodies first before attempting more difficult poses.

,。

Seeing the child finally relax his furrowed brow, the mother smiled with relief.

,。

The lotus leaves in this painting stretch out naturally, as if swaying gently in a breeze.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập