100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

舞蹈 (wǔ dǎo): Nghệ thuật biểu diễn (performance art)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nghệ thuật biểu diễn (performance art)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nghệ thuật biểu diễn (performance art)
  • nhảy múa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用身体动作配合音乐或节奏来表达情感、讲述故事或展示技巧的一种表演艺术
  • 也可以指这种艺术的具体表演形式或作品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để nhảy múa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At the evening party, she performed a beautiful dance and won enthusiastic applause from the audience.

,。

My younger sister has studied dance since childhood, and now she can perform many kinds of folk dances.

,。

This dance competition was full of experts, and the contestants' wonderful performances impressed the judges greatly.

,。

In order to prepare the dance program for the Spring Festival gala, the students kept rehearsing for two hours every day after school.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập