100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

航空 (háng kōng): hàng không

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hàng không
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hàng không

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指飞机等航空器在地球大气层内的飞行活动,也指与这种飞行有关的领域或事业,例如民用航空、航空公司、航空运输
  • 常用来表示和飞机、飞行相关的行业或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

trống rỗng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At this aviation exhibition, China's self-developed large passenger aircraft made its first public appearance, attracting representatives from airlines around the world.

,,。

With the continuous advancement of aviation technology, a flight from Beijing to New York now takes only a dozen hours or so, which was unimaginable decades ago.

,,。

He has been fascinated by airplanes since childhood, and after graduating from university he entered an aviation college for a master's degree, hoping to contribute to the nation's aviation industry.

,,,。

Due to severe weather, many flights were forced to be canceled, and the airline's customer service line was constantly busy, so passengers had no choice but to wait patiently at the airport for new arrangements.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập