100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

船舶 (chuán bó): vận chuyển hàng hóa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vận chuyển hàng hóa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vận chuyển hàng hóa
  • tàu thuyền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指各种船和舰的总称,包括在水上航行、停靠或作业的大型交通工具,如货轮、客轮、渔船、军舰等
  • 也泛指水上运输业或与船只相关的事务,常见于港口、航运和海事领域。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thuyền; tàu; tàu thủy; thuyền; tàu; tàu thủy; phương tiện thủy; biến thể của 船[chuan2]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

A large number of ships enter and leave the Port of Shanghai every day, and goods are transported from here to all parts of the world.

,,。

Because the wind and waves at sea were too strong, all ships had to temporarily stay in port and wait for the weather to improve.

,,。

In order to protect the marine environment, international organizations have established strict regulations requiring ships to reduce exhaust emissions.

,。

With the development of international trade, the number and size of ships are constantly increasing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập