100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

艰险 (jiān xiǎn): khó khăn và nguy hiểm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khó khăn và nguy hiểm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khó khăn và nguy hiểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容处境或道路既困难又危险,充满重重阻碍和威胁。常用来描述旅途、环境或局势非常不容易且不安全,让人需要格外小心才能应对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

nguy hiểm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

This mountain path was steep and slippery, extremely difficult and dangerous, and we had to slow down and support each other as we inched forward.

,,。

Geological survey team members work in the field all year round; even when they encounter the most difficult and dangerous conditions, they never back down.

,,。

During the Red Army's Long March, they went through countless hardships and dangers along the way and finally reached northern Shaanxi in victory.

,,。

The route to climb Mount Everest is extremely difficult and dangerous; climbers must be fully prepared to deal with dangers that can arise at any moment.

,,,。

On the difficult and dangerous road of starting a business, he came close to bankruptcy several times, but with firm faith and hard work, he finally succeeded.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập